bamboo curtain
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rèm tre: "bamboo curtain" là một thuật ngữ chính trị mang tính ẩn dụ, dùng để chỉ bức tường tư tưởng và ngoại giao bao quanh Trung Quốc cộng sản, đặc biệt là trong những năm 1950 và 1960. Nó tương tự như "bức màn sắt" (Iron Curtain) ở châu Âu, nhưng dành riêng cho Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Chiến tranh Lạnh, rèm tre đã cô lập Trung Quốc khỏi phần lớn thế giới phương Tây.)
- (Rèm tre bắt đầu được vén lên vào những năm 1970 với các chuyến thăm ngoại giao từ Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lift the bamboo curtain": vén bức rèm tre, mở cửa giao lưu, hợp tác với Trung Quốc.
- President Nixon's visit to China in 1972 helped lift the bamboo curtain. (Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Nixon năm 1972 đã giúp vén bức rèm tre.)
"behind the bamboo curtain": đằng sau bức rèm tre, chỉ khu vực Trung Quốc dưới chế độ cộng sản bí ẩn và khép kín.
- Western journalists had limited access to what was happening behind the bamboo curtain. (Các nhà báo phương Tây có quyền tiếp cận hạn chế với những gì đang xảy ra đằng sau bức rèm tre.)
Biến thể và từ gần giống
- Bamboo (danh từ): cây tre.
- Curtain (danh từ): màn, rèm.
- Iron Curtain (danh từ): bức màn sắt, chỉ sự chia cắt chính trị và tư tưởng giữa Đông và Tây Âu trong Chiến tranh Lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Ideological barrier: rào cản tư tưởng.
- Political isolation: sự cô lập chính trị.
Các cụm từ liên quan
- Bamboo curtain policy: chính sách rèm tre, chỉ chính sách đóng cửa của Trung Quốc thời kỳ đó.
- The bamboo curtain policy limited foreign trade and cultural exchange. (Chính sách rèm tre đã hạn chế thương mại và trao đổi văn hóa với nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- To draw a curtain over something: che giấu, không tiết lộ điều gì.
- The government drew a bamboo curtain over its internal affairs. (Chính phủ đã kéo bức rèm tre che giấu các vấn đề nội bộ của mình.)